đất nặng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đất có kết cấu chặt, chứa nhiều hạt sét, có tính chất dẻo và giữ nước tốt: "Đất nặng" là một thuật ngữ trong nông nghiệp và thổ nhưỡng học, dùng để chỉ loại đất có tỷ lệ hạt sét cao, khi ẩm thì dẻo và dính, khi khô thì cứng và nứt nẻ. Loại đất này thường khó canh tác, thoát nước kém nhưng giữ chất dinh dưỡng tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng đồng bằng này chủ yếu là đất nặng, rất thích hợp trồng lúa nước.
- Cải tạo đất nặng cần bổ sung nhiều chất hữu cơ và cát để tăng độ tơi xốp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đất nặng" trong phân loại đất: Trong phân loại đất canh tác, "đất nặng" thường được đối lập với "đất nhẹ" (đất nhiều cát, tơi xốp, thoát nước nhanh).
- So với đất cát nhẹ, đất nặng có khả năng giữ nước và phân bón cao hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Đất sét (danh từ): Loại đất có thành phần chủ yếu là sét, rất dẻo và dính khi ướt, là thành phần chính tạo nên tính chất của "đất nặng".
- Đất thịt (danh từ): Loại đất có tỷ lệ cân đối giữa cát, limon và sét, dễ canh tác hơn so với "đất nặng" thuần túy.
Từ đồng nghĩa
- Đất sét nặng: Nhấn mạnh vào thành phần sét chiếm ưu thế.
- Đất có thành phần cơ giới nặng: Cách nói mang tính kỹ thuật hơn, dùng trong thổ nhưỡng học.
Từ trái nghĩa
- Đất nhẹ: Chỉ loại đất nhiều cát, tơi xốp, thoát nước nhanh.
- Đất cát: Đất có thành phần chủ yếu là cát.