đất nặng

đất nặng

Vùng đồng bằng này chủ yếu là đất nặng, rất thích hợp trồng lúa nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại đất kết cấu chặt, chứa nhiều hạt sét, tính chất dẻo giữ nước tốt: "Đất nặng" một thuật ngữ trong nông nghiệp thổ nhưỡng học, dùng để chỉ loại đất tỷ lệ hạt sét cao, khi ẩm thì dẻo dính, khi khô thì cứng nứt nẻ. Loại đất này thường khó canh tác, thoát nước kém nhưng giữ chất dinh dưỡng tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vùng đồng bằng này chủ yếu đất nặng, rất thích hợp trồng lúa nước.
    • Cải tạo đất nặng cần bổ sung nhiều chất hữu cơ cát để tăng độ tơi xốp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đất nặng" trong phân loại đất: Trong phân loại đất canh tác, "đất nặng" thường được đối lập với "đất nhẹ" (đất nhiều cát, tơi xốp, thoát nước nhanh).
    • So với đất cát nhẹ, đất nặng khả năng giữ nước phân bón cao hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Đất sét (danh từ): Loại đất thành phần chủ yếu sét, rất dẻo dính khi ướt, thành phần chính tạo nên tính chất của "đất nặng".
  • Đất thịt (danh từ): Loại đất tỷ lệ cân đối giữa cát, limon sét, dễ canh tác hơn so với "đất nặng" thuần túy.
Từ đồng nghĩa
  • Đất sét nặng: Nhấn mạnh vào thành phần sét chiếm ưu thế.
  • Đất thành phần cơ giới nặng: Cách nói mang tính kỹ thuật hơn, dùng trong thổ nhưỡng học.
Từ trái nghĩa
  • Đất nhẹ: Chỉ loại đất nhiều cát, tơi xốp, thoát nước nhanh.
  • Đất cát: Đất thành phần chủ yếu cát.